Showing 25–36 of 44 results

– Đồng hồ mặt bích nhỏ gọn
– Độ chính xác: ±0.5% chuẩn, ±0.2% tùy chọn
– Dải đo rộng: 0.3 – 125,000 m³/h, DN15–DN3000
– Vật liệu lót chịu nhiệt cao: PTFE, ETFE, PFA
– Tín hiệu ngõ ra: 4–20 mA, xung, RS485, HART

Xem chi tiết

– Phiên bản remote linh hoạt lắp đặt, an toàn vận hành
– Độ chính xác: ±0.5% (chuẩn), ±0.2% (tùy chọn)
– Dải đo: 0.3 – 125,000 m³/h
– Đường kính ống DN15–DN3000
– Lớp lót: PTFE, PFA, ETFE… chịu hóa chất, chịu nhiệt cao
– Bảo vệ IP65 đến IP68, đầu ra 4–20mA, RS485, HART

 

Xem chi tiết

– Độ chính xác tiêu chuẩn ±0.5%, tùy chọn ±0.2%
– Dải đo: 1 – 125 000 m³/h
– Kích thước ống phù hợp: DN25 – DN3000

Xem chi tiết

– Tốc độ dòng chảy: ±0.1m/s ~ ±5m/s(±0.328ft/s ~ ±16ft/s)
– Độ chính xác:  ±2.0%
– Kích thước ống phù hợp: DN6 ~ DN100

Xem chi tiết

– Tốc độ dòng chảy: ±0.03 ~ ±40 ft/s (±0.01 ~ ±12 m/s)
– Độ chính xác: ±0.5%
– Kích thước ống phù hợp: DN25 ~ DN5000 (1’’ ~ 200’’)

Xem chi tiết

– Tốc độ dòng chảy: 0.03 ft/s ~ ±40ft/s (0.01m/s ~ ±12m/s)
– Độ chính xác: ±0.5%
– Kích thước ống phù hợp: DN25 ~ DN5000 (1’’ ~ 200’’)

Xem chi tiết

– Tốc độ dòng chảy: ±0.1 ~ ±40ft/s (±0.03 ~ ±12m/s)
– Độ chính xác: ±0.5%
– Kích thước ống phù hợp: DN25 ~ DN5000 (1’’ ~ 200’’)

Xem chi tiết

– Màn hình IPS LCD 2.4″ (320×240), xoay 360°, dễ quan sát
– Nhỏ gọn, cài đặt đơn giản và nhanh chóng
– Tốc độ dòng chảy:  0.1 m/s ~ 5.0 m/s
– Độ chính xác: ±2.0%
– Kích thước ống phù hợp:  OD6 ~ OD12

Xem chi tiết

– Màn hình OLED 320×240 hiển thị rõ nét
– Nhỏ gọn, cài đặt đơn giản và nhanh chóng
– Tốc độ dòng chảy: 0.1 ~ ±5m/s (0.328 ~ ±16 ft/s)
– Độ chính xác: ±2.0%
– Kích thước ống phù hợp: DN6 đến DN100

Xem chi tiết

– Hiển thị: OLED nền sáng tích hợp 128×64 điểm ảnh
– Nhỏ gọn, cài đặt đơn giản và nhanh chóng
– Tốc độ dòng chảy: ±0.1 m/s ~ ±5 m/s (±0.328 ft/s ~ ±16 ft/s)
– Độ chính xác: ±2.0%
– Kích thước ống phù hợp: DN6 đến DN100

Xem chi tiết

– Chứng nhận phòng nổ ATEX
– Mức bảo vệ: IP65
– Tín hiệu ngõ ra: 4–20mA hoặc RS485
– Hai ngõ ra rơ-le (chỉ dành cho phiên bản 4–20mA)

Xem chi tiết

– Khí dễ cháy, khí độc: CH₄, CO, H₂S, NH₃, …
– Thời gian đáp ứng: LEL: T90 ≤ 15s   |   Khí độc: T90 ≤ 30s
– Ngõ ra điện: 4–20mA, HART, RS485-RTU
– Ngõ ra rơ-le: 3 rơ le
– Nguồn điện: DC24V±6V, ≤3.0W

Xem chi tiết